Bỏ qua tới nội dung

Microchip

PIC18F65K90-I/PTRSL

32kB Flash, 2kB RAM, 1kB EE, nanoWatt XLP, LCD

PIC18F65K90-I/PTRSL, 64 TQFP 10x10x1mm TRAY

Thông số

Mã nhà sản xuất
PIC18F65K90-I/PTRSL
Hãng sản xuất
Microchip
Đóng gói
64 TQFP 10x10x1mm TRAY
RoHS
Đạt chuẩn RoHS

Thông số kỹ thuật

Danh mục (Category)Vi điều khiển
Hãng (Mfr)Microchip
Dòng sản phẩm (Series)PIC® 18F
Cách đóng gói (Package)Tray
Lõi xử lý (Core Processor)PIC
Độ rộng lõi (Core Size)8-Bit
Ngoại vi (Peripherals)LCD
Bộ nhớ chương trình (Program Memory Size)32KB
Loại bộ nhớ chương trình (Program Memory Type)FLASH
EEPROM (EEPROM Size)1K x 8
RAM (RAM Size)2K x 8
Nhiệt độ làm việc (Operating Temperature)-40°C ~ 85°C (TA)
Kiểu lắp (Mounting Type)Surface Mount
Vỏ (Package / Case)64-TQFP
Vỏ theo hãng (Supplier Device Package)64-TQFP (10x10)
Mã tương tự
PIC18F65K90-I/PT

Microchip32kB Flash, 2kB RAM, 1kB EE, nanoWatt XLP, LCD

64 TQFP 10x10x1mm TRAY

Đặt hàng trước
1+
132.050 ₫
10+
126.047 ₫
25+
115.752 ₫
+1 mức giá

PIC18F65K90T-I/MR

Microchip32kB Flash, 2kB RAM, 1kB EE, nanoWatt XLP, LCD

64 QFN 9x9x0.9mm T/R

Đặt hàng trước
1+
106.397 ₫
10+
101.561 ₫
26+
93.280 ₫
+1 mức giá

PIC18F65K90T-I/MRRSL

Microchip32kB Flash, 2kB RAM, 1kB EE, nanoWatt XLP, LCD

64 QFN 9x9x0.9mm T/R

Đặt hàng trước
1+
106.397 ₫
10+
101.561 ₫
26+
93.280 ₫
+1 mức giá

PIC18F65K90T-I/PT

Microchip32kB Flash, 2kB RAM, 1kB EE, nanoWatt XLP, LCD

64 TQFP 10x10x1mm T/R

Đặt hàng trước
1+
134.090 ₫
10+
127.995 ₫
25+
116.865 ₫
+1 mức giá

PIC18F65K90T-I/PTRSL

Microchip32kB Flash, 2kB RAM, 1kB EE, nanoWatt XLP, LCD

64 TQFP 10x10x1mm T/R

Đặt hàng trước
1+
134.090 ₫
10+
127.995 ₫
25+
116.865 ₫
+1 mức giá

PIC18F6620-E/PT

Microchip64 KB Flash, 3840 RAM, 52 I/O

64 TQFP 10x10x1mm TRAY

Đặt hàng trước
1+
326.189 ₫
10+
311.362 ₫
26+
302.895 ₫
+1 mức giá

PIC18F6620-I/PT

Microchip64 KB Flash, 3840 RAM, 52 I/O

64 TQFP 10x10x1mm TRAY

Đặt hàng trước
1+
410.432 ₫
10+
391.776 ₫
25+
381.481 ₫
+1 mức giá

PIC18F6620T-I/PT

Microchip64 KB Flash, 3840 RAM, 52 I/O

64 TQFP 10x10x1mm T/R

Đặt hàng trước
1+
415.096 ₫
10+
396.228 ₫
25+
385.376 ₫
+1 mức giá