Bỏ qua tới nội dung

Microchip

PIC18F4420T-I/PT

16 KB Flash,768 RAM, 36 I/O

PIC18F4420T-I/PT, 44 TQFP 10x10x1mm T/R

Thông số

Mã nhà sản xuất
PIC18F4420T-I/PT
Hãng sản xuất
Microchip
Đóng gói
44 TQFP 10x10x1mm T/R
RoHS
Đạt chuẩn RoHS

Thông số kỹ thuật

Danh mục (Category)Vi điều khiển
Hãng (Mfr)Microchip
Dòng sản phẩm (Series)PIC® 18F
Cách đóng gói (Package)Tape & Reel (TR)
Lõi xử lý (Core Processor)PIC
Độ rộng lõi (Core Size)8-Bit
Số chân I/O (Number of I/O)36
Bộ nhớ chương trình (Program Memory Size)16KB
Loại bộ nhớ chương trình (Program Memory Type)FLASH
RAM (RAM Size)768 x 8
Nhiệt độ làm việc (Operating Temperature)-40°C ~ 85°C (TA)
Kiểu lắp (Mounting Type)Surface Mount
Vỏ (Package / Case)44-TQFP
Vỏ theo hãng (Supplier Device Package)44-TQFP (10x10)
Mã tương tự
PIC18F442T-I/L

Microchip16 KB Flash, 768 RAM, 34 I/O

44 PLCC T/R

Đặt hàng trước
1+
191.224 ₫
10+
182.532 ₫
26+
179.405 ₫
+1 mức giá

PIC18F442T-I/PT

Microchip16 KB Flash, 768 RAM, 34 I/O

44 TQFP 10x10x1mm T/R

Đặt hàng trước
1+
248.941 ₫
10+
237.626 ₫
25+
231.504 ₫
+1 mức giá

PIC18F4423-E/ML

Microchip16KB, Flash, 768bytes-RAM, 36I/O, 8-bit Family,nanoWatt

44 QFN 8x8x0.9mm TUBE

Đặt hàng trước
1+
150.123 ₫
10+
143.299 ₫
26+
131.440 ₫
+1 mức giá

PIC18F4423-E/P

Microchip16KB, Flash, 768bytes-RAM, 36I/O, 8-bit Family,nanoWatt

40 PDIP .600in TUBE

Đặt hàng trước
1+
145.459 ₫
10+
138.847 ₫
26+
127.465 ₫
+1 mức giá

PIC18F4423-E/PT

Microchip16KB, Flash, 768bytes-RAM, 36I/O, 8-bit Family,nanoWatt

44 TQFP 10x10x1mm TRAY

Đặt hàng trước
1+
185.394 ₫
10+
176.967 ₫
25+
161.942 ₫
+1 mức giá

PIC18F4423-I/ML

Microchip16KB, Flash, 768bytes-RAM, 36I/O, 8-bit Family,nanoWatt

44 QFN 8x8x0.9mm TUBE

Đặt hàng trước
1+
178.107 ₫
10+
170.011 ₫
25+
156.098 ₫
+1 mức giá

PIC18F4423-I/P

Microchip16KB, Flash, 768bytes-RAM, 36I/O, 8-bit Family,nanoWatt

40 PDIP .600in TUBE

Đặt hàng trước
1+
192.099 ₫
10+
183.367 ₫
25+
167.785 ₫
+1 mức giá

PIC18F4423-I/PT

Microchip16KB, Flash, 768bytes-RAM, 36I/O, 8-bit Family,nanoWatt

44 TQFP 10x10x1mm TRAY

Đặt hàng trước
1+
179.273 ₫
10+
171.124 ₫
25+
157.211 ₫
+1 mức giá