Bỏ qua tới nội dung

Microchip

PIC18F25J11-I/ML

32KB Flash, 4KB RAM, 12 MIPS, nanowatt XLP

PIC18F25J11-I/ML, 28 QFN 6x6x0.9mm TUBE

Thông số

Mã nhà sản xuất
PIC18F25J11-I/ML
Hãng sản xuất
Microchip
Đóng gói
28 QFN 6x6x0.9mm TUBE
RoHS
Đạt chuẩn RoHS

Thông số kỹ thuật

Danh mục (Category)Vi điều khiển
Hãng (Mfr)Microchip
Dòng sản phẩm (Series)PIC® 18F
Cách đóng gói (Package)Tube
Lõi xử lý (Core Processor)PIC
Độ rộng lõi (Core Size)8-Bit
Tốc độ (Speed)12 MIPs
Bộ nhớ chương trình (Program Memory Size)32KB
Loại bộ nhớ chương trình (Program Memory Type)FLASH
RAM (RAM Size)4K x 8
Nhiệt độ làm việc (Operating Temperature)-40°C ~ 85°C (TA)
Kiểu lắp (Mounting Type)Surface Mount
Vỏ (Package / Case)28-VQFN Exposed Pad
Vỏ theo hãng (Supplier Device Package)28-QFN (6x6)
Mã tương tự
PIC18F25J11-I/SO

Microchip32KB Flash, 4KB RAM, 12 MIPS, nanowatt XLP

28 SOIC .300in TUBE

Datasheet (PDF)
15 có sẵn
1+
103.483 ₫
10+
98.779 ₫
25+
90.988 ₫
+1 mức giá

PIC18F25J11-I/SP

Microchip32KB Flash, 4KB RAM, 12 MIPS, nanowatt XLP

28 SPDIP .300in TUBE

Đặt hàng trước
1+
116.891 ₫
10+
111.578 ₫
25+
101.840 ₫
+1 mức giá

PIC18F25J11-I/SS

Microchip32KB Flash, 4KB RAM, 12 MIPS, nanowatt XLP

28 SSOP .209in TUBE

Đặt hàng trước
1+
101.734 ₫
10+
97.109 ₫
25+
89.040 ₫
+1 mức giá

PIC18F25J11T-I/ML

Microchip32KB Flash, 4KB RAM, 12 MIPS, nanowatt XLP

28 QFN 6x6x0.9mm T/R

Đặt hàng trước
1+
112.228 ₫
10+
107.126 ₫
25+
97.944 ₫
+1 mức giá

PIC18F25J11T-I/SO

Microchip32KB Flash, 4KB RAM, 12 MIPS, nanowatt XLP

28 SOIC .300in T/R

Đặt hàng trước
1+
74.624 ₫
10+
71.232 ₫
26+
65.455 ₫
+1 mức giá

PIC18F25J11T-I/SS

Microchip32KB Flash, 4KB RAM, 12 MIPS, nanowatt XLP

28 SSOP .209in T/R

Đặt hàng trước
1+
104.357 ₫
10+
99.614 ₫
25+
91.266 ₫
+1 mức giá

PIC18F25J50-I/ML

MicrochipFull Speed USB, 32KB Flash, 4KB RAM, 12 MIPS, nanowatt XLP

28 QFN 6x6x0.9mm TUBE

Đặt hàng trước
1+
121.847 ₫
10+
116.309 ₫
25+
106.570 ₫
+1 mức giá

PIC18F25J50-I/SO

MicrochipFull Speed USB, 32KB Flash, 4KB RAM, 12 MIPS, nanowatt XLP

28 SOIC .300in TUBE

Đặt hàng trước
1+
115.434 ₫
10+
110.187 ₫
25+
101.005 ₫
+1 mức giá