Bỏ qua tới nội dung

Microchip

PIC16LF1578-I/SO

7KB, 512B RAM, HEF, 16b PWM, Comparator, 10b ADC, 5b DAC, CWG, PPS, EUSART

Thông số

Mã nhà sản xuất
PIC16LF1578-I/SO
Hãng sản xuất
Microchip

Thông số kỹ thuật

Danh mục (Category)Vi điều khiển
Hãng (Mfr)Microchip
Dòng sản phẩm (Series)PIC® 16F
Lõi xử lý (Core Processor)PIC
Độ rộng lõi (Core Size)8-Bit
Kết nối (Connectivity)UART/USART
Ngoại vi (Peripherals)PWM
Bộ nhớ chương trình (Program Memory Size)7KB
Loại bộ nhớ chương trình (Program Memory Type)FLASH
RAM (RAM Size)512 x 8
Bộ chuyển đổi (Data Converters)A/D 10b, D/A 5b
Nhiệt độ làm việc (Operating Temperature)-40°C ~ 85°C (TA)
Kiểu lắp (Mounting Type)Surface Mount
Vỏ (Package / Case)SOIC
Vỏ theo hãng (Supplier Device Package)SOIC
Mã tương tự
PIC16LF1578-I/SS

Microchip7KB, 512B RAM, HEF, 16b PWM, Comparator, 10b ADC, 5b DAC, CWG, PPS, EUSART

Đặt hàng trước
1+
36.438 ₫
10+
34.781 ₫
25+
31.442 ₫
+1 mức giá

PIC16LF1578T-I/SO

Microchip7KB, 512B RAM, HEF, 16b PWM, Comparator, 10b ADC, 5b DAC, CWG, PPS, EUSART

Đặt hàng trước
1+
41.685 ₫
10+
39.790 ₫
25+
36.173 ₫
+1 mức giá

PIC16LF1578T-I/SS

Microchip7KB, 512B RAM, HEF, 16b PWM, Comparator, 10b ADC, 5b DAC, CWG, PPS, EUSART

Đặt hàng trước
1+
37.021 ₫
10+
35.338 ₫
25+
32.834 ₫
+1 mức giá

PIC16LF1579-E/GZ

Microchip14KB, 1KB RAM, HEF, 16b PWM, Comparator, 10b ADC, 5b DAC, CWG, PPS, EUSART

Đặt hàng trước
1+
45.474 ₫
10+
43.407 ₫
25+
39.790 ₫
+1 mức giá

PIC16LF1579-E/P

Microchip14KB, 1KB RAM, HEF, 16b PWM, Comparator, 10b ADC, 5b DAC, CWG, PPS, EUSART

Đặt hàng trước
1+
59.758 ₫
10+
57.041 ₫
25+
52.311 ₫
+1 mức giá

PIC16LF1579-E/SO

Microchip14KB, 1KB RAM, HEF, 16b PWM, Comparator, 10b ADC, 5b DAC, CWG, PPS, EUSART

Đặt hàng trước
1+
48.098 ₫
10+
45.911 ₫
25+
42.294 ₫
+1 mức giá

PIC16LF1579-E/SS

Microchip14KB, 1KB RAM, HEF, 16b PWM, Comparator, 10b ADC, 5b DAC, CWG, PPS, EUSART

Đặt hàng trước
1+
44.308 ₫
10+
42.294 ₫
25+
38.677 ₫
+1 mức giá

PIC16LF1579-I/GZ

Microchip14KB, 1KB RAM, HEF, 16b PWM, Comparator, 10b ADC, 5b DAC, CWG, PPS, EUSART

Đặt hàng trước
1+
41.685 ₫
10+
39.790 ₫
25+
36.173 ₫
+1 mức giá