Bỏ qua tới nội dung

Microchip

ATMEGA809-MFR

20MHz, 8KB, QFN

Thông số

Mã nhà sản xuất
ATMEGA809-MFR
Hãng sản xuất
Microchip

Thông số kỹ thuật

Danh mục (Category)Vi điều khiển
Hãng (Mfr)Microchip
Dòng sản phẩm (Series)AVR® ATmega
Cách đóng gói (Package)Tape & Reel (TR)
Lõi xử lý (Core Processor)AVR
Độ rộng lõi (Core Size)8-Bit
Tốc độ (Speed)20MHz
Bộ nhớ chương trình (Program Memory Size)8KB
Loại bộ nhớ chương trình (Program Memory Type)FLASH
Kiểu lắp (Mounting Type)Surface Mount
Vỏ (Package / Case)VQFN Exposed Pad
Vỏ theo hãng (Supplier Device Package)VQFN
Mã tương tự
ATMEGA809-MU

Microchip20MHz, 8KB, QFN

Đặt hàng trước
1+
42.268 ₫
10+
40.346 ₫
25+
36.729 ₫
+1 mức giá

ATMEGA809-MUR

Microchip20MHz, 8KB, QFN

Đặt hàng trước
1+
42.851 ₫
10+
40.903 ₫
25+
37.007 ₫
+1 mức giá

ATMEGA8515-16AU

Microchip16MHZ, TQFP, IND TEMP, GREEN

44 TQFP 10x10x1mm TRAY

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trước
1+
95.321 ₫
10+
90.988 ₫
25+
83.753 ₫
+1 mức giá

ATMEGA8515-16AUR

Microchip16MHZ, TQFP, IND TEMP, GREEN, T&R

44 TQFP 10x10x1mm T/R

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trước
1+
99.693 ₫
10+
95.162 ₫
25+
87.927 ₫
+1 mức giá

ATMEGA8515-16JU

Microchip16MHZ, PLCC, IND TEMP, GREEN

44 PLCC 16.6x16.6x4.4mm TUBE

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trước
1+
103.191 ₫
10+
98.501 ₫
25+
90.431 ₫
+1 mức giá

ATMEGA8515-16JUR

Microchip16MHZ, PLCC, IND TEMP, GREEN, T&R

44 PLCC 16.6x16.6x4.4mm T/R

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trước
1+
107.564 ₫
10+
102.674 ₫
25+
94.327 ₫
+1 mức giá

ATMEGA8515-16MU

Microchip16MHZ, QFN/MLF, IND TEMP, GREEN

44 VQFN 7x7x1mm TRAY

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trước
1+
95.321 ₫
10+
90.988 ₫
25+
83.753 ₫
+1 mức giá

ATMEGA8515-16MUR

Microchip16MHZ, QFN/MLF, IND TEMP, GREEN, T&R

44 VQFN 7x7x1mm T/R

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trước
1+
99.693 ₫
10+
95.162 ₫
25+
87.927 ₫
+1 mức giá