Bỏ qua tới nội dung

Microchip

93LC76AT-E/MS

8k, 1024 X 8 SERIAL EE,EXT

8

Thông số

Mã nhà sản xuất
93LC76AT-E/MS
Hãng sản xuất
Microchip
Đóng gói
8 MSOP 3x3mm T/R
RoHS
Đạt chuẩn RoHS

Thông số kỹ thuật

Danh mục (Category)Chip nhớ
Hãng (Mfr)Microchip
Cách đóng gói (Package)Tape & Reel (TR)
Kiểu bộ nhớ (Memory Type)Non-Volatile
Định dạng bộ nhớ (Memory Format)EEPROM
Công nghệ (Technology)EEPROM
Dung lượng (Memory Size)8Kbit
Tổ chức bộ nhớ (Memory Organization)1024 x 8
Giao tiếp bộ nhớ (Memory Interface)Microwire
Điện áp nguồn (Voltage - Supply)2.5V ~ 5.5V
Nhiệt độ làm việc (Operating Temperature)-40°C ~ 125°C (TA)
Kiểu lắp (Mounting Type)Surface Mount
Vỏ (Package / Case)8-TSSOP, 8-MSOP (0.118", 3.00mm Width)
Vỏ theo hãng (Supplier Device Package)8-MSOP (3x3)
Mã tương tự
93LC76AT-E/OT

Microchip8k, 1024 X 8 SERIAL EE,EXT

6 SOT-23 T/R

Đặt hàng trước
1+
14.575 ₫
10+
13.913 ₫
25+
13.634 ₫
+1 mức giá

93LC76AT-E/SN

Microchip8k, 1024 X 8 SERIAL EE,EXT

8 SOIC 3.90mm(.150in) T/R

Đặt hàng trước
1+
15.741 ₫
10+
15.025 ₫
25+
14.747 ₫
+1 mức giá

93LC76AT-E/ST

Microchip8k, 1024 X 8 SERIAL EE,EXT

8 TSSOP 4.4mm T/R

Đặt hàng trước
1+
12.826 ₫
10+
12.243 ₫
26+
11.925 ₫
+1 mức giá

93LC76AT-I/MS

Microchip8k, 1024 X 8 SERIAL EE,IND

8 MSOP 3x3mm T/R

Đặt hàng trước
1+
11.077 ₫
10+
10.574 ₫
26+
10.335 ₫
+1 mức giá

93LC76AT-I/OT

Microchip8k, 1024 X 8 SERIAL EE,IND

6 SOT-23 T/R

Đặt hàng trước
1+
12.535 ₫
10+
11.965 ₫
25+
11.687 ₫
+1 mức giá

93LC76AT-I/SN

Microchip8k, 1024 X 8 SERIAL EE,IND

8 SOIC 3.90mm(.150in) T/R

Đặt hàng trước
1+
13.409 ₫
10+
12.800 ₫
25+
12.521 ₫
+1 mức giá

93LC76AT-I/ST

Microchip8k, 1024 X 8 SERIAL EE,IND

8 TSSOP 4.4mm T/R

Đặt hàng trước
1+
11.077 ₫
10+
10.574 ₫
26+
10.335 ₫
+1 mức giá

93LC76B-E/MS

Microchip8k, 512 X 16 SERIAL EE,EXT

8 MSOP 3x3mm TUBE

Đặt hàng trước
1+
12.826 ₫
10+
12.243 ₫
26+
11.925 ₫
+1 mức giá