Bỏ qua tới nội dung

Microchip

93LC56-I/SN

2K, 256 X 8 OR 128 X 16,SER EE, IND

8

Thông số

Mã nhà sản xuất
93LC56-I/SN
Hãng sản xuất
Microchip
Đóng gói
8 SOIC 3.90mm(.150in) TUBE
RoHS
Đạt chuẩn RoHS

Thông số kỹ thuật

Danh mục (Category)Chip nhớ
Hãng (Mfr)Microchip
Cách đóng gói (Package)Tube
Kiểu bộ nhớ (Memory Type)Non-Volatile
Định dạng bộ nhớ (Memory Format)EEPROM
Công nghệ (Technology)EEPROM
Dung lượng (Memory Size)2Kbit
Tổ chức bộ nhớ (Memory Organization)256 x 8
Giao tiếp bộ nhớ (Memory Interface)Microwire
Điện áp nguồn (Voltage - Supply)2.5V ~ 5.5V
Nhiệt độ làm việc (Operating Temperature)-40°C ~ 85°C (TA)
Kiểu lắp (Mounting Type)Surface Mount
Vỏ (Package / Case)8-SOIC (0.154", 3.90mm Width)
Vỏ theo hãng (Supplier Device Package)8-SOIC
Mã tương tự
93LC56C-I/SN

Microchip2k, 256 X 8 OR 128 X 16 SERIAL EE, IND

8 SOIC 3.90mm(.150in) TUBE

Đặt hàng trước
1+
9.620 ₫
10+
9.182 ₫
25+
8.348 ₫
+1 mức giá

93LC56/P

Microchip2K, 256 X 8 OR 128 X 16 SERIAL EE

8 PDIP .300in TUBE

Đặt hàng trước
1+
24.486 ₫
10+
23.373 ₫
25+
22.538 ₫
+1 mức giá

93LC56/SN

Microchip2K, 256 X 8 OR 128 X 16 SERIAL EE

8 SOIC 3.90mm(.150in) TUBE

Đặt hàng trước
1+
20.697 ₫
10+
19.756 ₫
25+
18.921 ₫
+1 mức giá

93LC56A-E/MS

Microchip2K, 256 X 8, SERIAL EE, EXT

8 MSOP 3x3mm TUBE

Đặt hàng trước
1+
13.409 ₫
10+
12.800 ₫
25+
12.521 ₫
+1 mức giá

93LC56A-E/P

Microchip2K, 256 X 8, SERIAL EE, EXT

8 PDIP .300in TUBE

Đặt hàng trước
1+
14.575 ₫
10+
13.913 ₫
25+
13.634 ₫
+1 mức giá

93LC56A-E/SN

Microchip2K, 256 X 8, SERIAL EE, EXT

8 SOIC 3.90mm(.150in) TUBE

Đặt hàng trước
1+
11.952 ₫
10+
11.408 ₫
25+
10.574 ₫
+1 mức giá

93LC56A-E/ST

Microchip2K, 256 X 8, SERIAL EE, EXT

8 TSSOP 4.4mm TUBE

Đặt hàng trước
1+
13.409 ₫
10+
12.800 ₫
25+
12.521 ₫
+1 mức giá

93LC56A-I/MS

Microchip2K, 256 X 8, SERIAL EE, IND

8 MSOP 3x3mm TUBE

Đặt hàng trước
1+
10.786 ₫
10+
10.295 ₫
25+
10.017 ₫
+1 mức giá