Bỏ qua tới nội dung

Microchip

93C86C-E/MS

16K, 1024 X 16 OR 2048 X 8 SERIAL EE,EXT

8

Thông số

Mã nhà sản xuất
93C86C-E/MS
Hãng sản xuất
Microchip
Đóng gói
8 MSOP 3x3mm TUBE
RoHS
Đạt chuẩn RoHS

Thông số kỹ thuật

Danh mục (Category)Chip nhớ
Hãng (Mfr)Microchip
Cách đóng gói (Package)Tube
Kiểu bộ nhớ (Memory Type)Non-Volatile
Định dạng bộ nhớ (Memory Format)EEPROM
Công nghệ (Technology)EEPROM
Dung lượng (Memory Size)16Kbit
Tổ chức bộ nhớ (Memory Organization)1024 x 16
Giao tiếp bộ nhớ (Memory Interface)Microwire
Điện áp nguồn (Voltage - Supply)4.5V ~ 5.5V
Nhiệt độ làm việc (Operating Temperature)-40°C ~ 125°C (TA)
Kiểu lắp (Mounting Type)Surface Mount
Vỏ (Package / Case)8-TSSOP, 8-MSOP (0.118", 3.00mm Width)
Vỏ theo hãng (Supplier Device Package)8-MSOP (3x3)
Mã tương tự
93C86C-E/P

Microchip16K, 1024 X 16 OR 2048 X 8 SERIAL EE,EXT

8 PDIP .300in TUBE

Đặt hàng trước
1+
20.405 ₫
10+
19.478 ₫
25+
18.643 ₫
+1 mức giá

93C86C-E/SN

Microchip16K, 1024 X 16 OR 2048 X 8 SERIAL EE,EXT

8 SOIC 3.90mm(.150in) TUBE

Đặt hàng trước
1+
17.199 ₫
10+
16.417 ₫
25+
16.139 ₫
+1 mức giá

93C86C-E/ST

Microchip16K, 1024 X 16 OR 2048 X 8 SERIAL EE,EXT

8 TSSOP 4.4mm TUBE

Đặt hàng trước
1+
18.656 ₫
10+
17.808 ₫
25+
16.973 ₫
+1 mức giá

93C86C-I/MS

Microchip16K, 1024 X 16 OR 2048 X 8 SERIAL EE,IND

8 MSOP 3x3mm TUBE

Đặt hàng trước
1+
16.324 ₫
10+
15.582 ₫
25+
15.304 ₫
+1 mức giá

93C86C-I/P

Microchip16K, 1024 X 16 OR 2048 X 8 SERIAL EE,IND

8 PDIP .300in TUBE

Đặt hàng trước
1+
17.782 ₫
10+
16.973 ₫
25+
16.695 ₫
+1 mức giá

93C86C-I/S15K

Microchip16K, 1024 X 16 OR 2048 X 8 SERIAL EE DIE in WAFFLE PK IND

0 DICE WPAC

Đặt hàng trước
1+
11.077 ₫
10+
10.574 ₫
26+
10.335 ₫
+1 mức giá

93C86C-I/SN

Microchip16K, 1024 X 16 OR 2048 X 8 SERIAL EE,IND

8 SOIC 3.90mm(.150in) TUBE

Đặt hàng trước
1+
14.575 ₫
10+
13.913 ₫
25+
13.634 ₫
+1 mức giá

93C86C-I/ST

Microchip16K, 1024 X 16 OR 2048 X 8 SERIAL EE,IND

8 TSSOP 4.4mm TUBE

Đặt hàng trước
1+
16.324 ₫
10+
15.582 ₫
25+
15.304 ₫
+1 mức giá