Bỏ qua tới nội dung

Microchip

93C86A-E/P

16K, 2048 X 8 SERIAL EE,EXT

8

Thông số

Mã nhà sản xuất
93C86A-E/P
Hãng sản xuất
Microchip
Đóng gói
8 PDIP .300in TUBE
RoHS
Đạt chuẩn RoHS

Thông số kỹ thuật

Danh mục (Category)Chip nhớ
Hãng (Mfr)Microchip
Cách đóng gói (Package)Tube
Kiểu bộ nhớ (Memory Type)Non-Volatile
Định dạng bộ nhớ (Memory Format)EEPROM
Công nghệ (Technology)EEPROM
Dung lượng (Memory Size)16Kbit
Tổ chức bộ nhớ (Memory Organization)2048 x 8
Giao tiếp bộ nhớ (Memory Interface)Microwire
Điện áp nguồn (Voltage - Supply)4.5V ~ 5.5V
Nhiệt độ làm việc (Operating Temperature)-40°C ~ 125°C (TA)
Kiểu lắp (Mounting Type)Through Hole
Vỏ (Package / Case)8-DIP (0.300", 7.62mm)
Vỏ theo hãng (Supplier Device Package)8-PDIP
Mã tương tự
93C86A-E/SN

Microchip16K, 2048 X 8 SERIAL EE,EXT

8 SOIC 3.90mm(.150in) TUBE

Đặt hàng trước
1+
12.826 ₫
10+
12.243 ₫
26+
11.925 ₫
+1 mức giá

93C86A-E/ST

Microchip16K, 2048 X 8 SERIAL EE,EXT

8 TSSOP 4.4mm TUBE

Đặt hàng trước
1+
13.992 ₫
10+
13.356 ₫
26+
12.720 ₫
+1 mức giá

93C86A-I/MS

Microchip16K, 2048 X 8 SERIAL EE,IND

8 MSOP 3x3mm TUBE

Đặt hàng trước
1+
12.243 ₫
10+
11.687 ₫
26+
11.395 ₫
+1 mức giá

93C86A-I/P

Microchip16K, 2048 X 8 SERIAL EE,IND

8 PDIP .300in TUBE

Đặt hàng trước
1+
12.826 ₫
10+
12.243 ₫
26+
11.925 ₫
+1 mức giá

93C86A-I/SN

Microchip16K, 2048 X 8 SERIAL EE,IND

8 SOIC 3.90mm(.150in) TUBE

Đặt hàng trước
1+
11.077 ₫
10+
10.574 ₫
26+
10.335 ₫
+1 mức giá

93C86A-I/ST

Microchip16K, 2048 X 8 SERIAL EE,IND

8 TSSOP 4.4mm TUBE

Đặt hàng trước
1+
12.243 ₫
10+
11.687 ₫
26+
11.395 ₫
+1 mức giá

93C86AT-E/MS

Microchip16K, 2048 X 8 SERIAL EE,EXT

8 MSOP 3x3mm T/R

Đặt hàng trước
1+
13.992 ₫
10+
13.356 ₫
26+
12.720 ₫
+1 mức giá

93C86AT-E/OT

Microchip16K, 2048 X 8 SERIAL EE,EXT

6 SOT-23 T/R

Đặt hàng trước
1+
16.324 ₫
10+
15.582 ₫
25+
15.304 ₫
+1 mức giá