Bỏ qua tới nội dung

Microchip

93C46CT-I/ST

1K, 128 X 8 OR 64 X 16 SERIAL EE, IND

8

Thông số

Mã nhà sản xuất
93C46CT-I/ST
Hãng sản xuất
Microchip
Đóng gói
8 TSSOP 4.4mm T/R
RoHS
Đạt chuẩn RoHS

Thông số kỹ thuật

Danh mục (Category)Chip nhớ
Hãng (Mfr)Microchip
Cách đóng gói (Package)Tape & Reel (TR)
Kiểu bộ nhớ (Memory Type)Non-Volatile
Định dạng bộ nhớ (Memory Format)EEPROM
Công nghệ (Technology)EEPROM
Dung lượng (Memory Size)1Kbit
Tổ chức bộ nhớ (Memory Organization)128 x 8
Giao tiếp bộ nhớ (Memory Interface)Microwire
Điện áp nguồn (Voltage - Supply)4.5V ~ 5.5V
Nhiệt độ làm việc (Operating Temperature)-40°C ~ 85°C (TA)
Kiểu lắp (Mounting Type)Surface Mount
Vỏ (Package / Case)8-TSSOP (0.173", 4.40mm Width)
Vỏ theo hãng (Supplier Device Package)8-TSSOP
Mã tương tự
93C56-E/P

Microchip2K, 256 X 8 OR 128 X 16, SER EE, EXT

8 PDIP .300in TUBE

Đặt hàng trước
1+
26.818 ₫
10+
25.599 ₫
25+
24.764 ₫
+1 mức giá

93C56-E/SN

Microchip2K, 256 X 8 OR 128 X 16, SER EE, EXT

8 SOIC 3.90mm(.150in) TUBE

Đặt hàng trước
1+
23.320 ₫
10+
22.260 ₫
25+
21.704 ₫
+1 mức giá

93C56A-E/MS

Microchip2K, 256 X 8, SERIAL EE, EXT

8 MSOP 3x3mm TUBE

Đặt hàng trước
1+
13.409 ₫
10+
12.800 ₫
25+
12.521 ₫
+1 mức giá

93C56A-E/P

Microchip2K, 256 X 8 SERIAL EE, EXT

8 PDIP .300in TUBE

Đặt hàng trước
1+
14.575 ₫
10+
13.913 ₫
25+
13.634 ₫
+1 mức giá

93C56A-E/SN

Microchip2K, 256 X 8 SERIAL EE, EXT

8 SOIC 3.90mm(.150in) TUBE

Đặt hàng trước
1+
11.952 ₫
10+
11.408 ₫
25+
10.574 ₫
+1 mức giá

93C56A-E/ST

Microchip2K, 256 X 8, SERIAL EE, EXT

8 TSSOP 4.4mm TUBE

Đặt hàng trước
1+
13.409 ₫
10+
12.800 ₫
25+
12.521 ₫
+1 mức giá

93C56A-I/MS

Microchip2K, 256 X 8, SERIAL EE, IND

8 MSOP 3x3mm TUBE

Đặt hàng trước
1+
10.786 ₫
10+
10.295 ₫
25+
10.017 ₫
+1 mức giá

93C56A-I/P

Microchip2K, 256 X 8, SERIAL EE, IND

8 PDIP .300in TUBE

Đặt hàng trước
1+
12.243 ₫
10+
11.687 ₫
25+
11.408 ₫
+1 mức giá