Bỏ qua tới nội dung

Microchip

93C46AT-I/MC

1K, 128 X 8 SERIAL EE, IND

8

Thông số

Mã nhà sản xuất
93C46AT-I/MC
Hãng sản xuất
Microchip
Đóng gói
8 DFN 2x3x0.9mm T/R
RoHS
Đạt chuẩn RoHS

Thông số kỹ thuật

Danh mục (Category)Chip nhớ
Hãng (Mfr)Microchip
Cách đóng gói (Package)Tape & Reel (TR)
Kiểu bộ nhớ (Memory Type)Non-Volatile
Định dạng bộ nhớ (Memory Format)EEPROM
Công nghệ (Technology)EEPROM
Dung lượng (Memory Size)1Kbit
Tổ chức bộ nhớ (Memory Organization)128 x 8
Giao tiếp bộ nhớ (Memory Interface)Microwire
Điện áp nguồn (Voltage - Supply)4.5V ~ 5.5V
Nhiệt độ làm việc (Operating Temperature)-40°C ~ 85°C (TA)
Kiểu lắp (Mounting Type)Surface Mount
Vỏ (Package / Case)8-VDFN Exposed Pad
Vỏ theo hãng (Supplier Device Package)8-DFN (2x3)
Mã tương tự
93C46AT-I/MNY

Microchip1K, 128 X 8 SERIAL EE, IND

8 TDFN 2x3x0.8mm T/R

Đặt hàng trước
1+
10.203 ₫
10+
9.739 ₫
25+
9.461 ₫
+1 mức giá

93C46AT-I/MS

Microchip1K, 128 X 8 SERIAL EE, IND

8 MSOP 3x3mm T/R

Đặt hàng trước
1+
10.203 ₫
10+
9.739 ₫
25+
9.461 ₫
+1 mức giá

93C46AT-I/OT

Microchip1K, 128 X 8 SERIAL EE, IND

6 SOT-23 T/R

Đặt hàng trước
1+
7.579 ₫
10+
7.235 ₫
25+
7.235 ₫
+1 mức giá

93C46AT-I/SN

Microchip1K, 128 X 8 SERIAL EE, IND

8 SOIC 3.90mm(.150in) T/R

Đặt hàng trước
1+
8.454 ₫
10+
8.069 ₫
25+
7.513 ₫
+1 mức giá

93C46AT-I/ST

Microchip1K, 128 X 8 SERIAL EE, IND

8 TSSOP 4.4mm T/R

Đặt hàng trước
1+
10.203 ₫
10+
9.739 ₫
25+
9.461 ₫
+1 mức giá

93C46AX-E/SN

Microchip1K, 128 X 8 SERIAL EE, EXT, ROTATED PINOUT

8 SOIC 3.90mm(.150in) TUBE

Đặt hàng trước
1+
10.786 ₫
10+
10.295 ₫
25+
10.017 ₫
+1 mức giá

93C46AX-I/SN

Microchip1K, 128 X 8 SERIAL EE, IND, ROTATED PINOUT

8 SOIC 3.90mm(.150in) TUBE

Đặt hàng trước
1+
8.454 ₫
10+
8.069 ₫
25+
7.513 ₫
+1 mức giá

93C46AXT-E/SN

Microchip1K, 128 X 8 SERIAL EE, EXT, ROTATED PINOUT

8 SOIC 3.90mm(.150in) T/R

Đặt hàng trước
1+
10.786 ₫
10+
10.295 ₫
25+
10.017 ₫
+1 mức giá