Bỏ qua tới nội dung

Microchip

93AA66T-I/SN

4K, 512 X 8 OR 256 X 16, SER EE 1.8V IND

8

Thông số

Mã nhà sản xuất
93AA66T-I/SN
Hãng sản xuất
Microchip
Đóng gói
8 SOIC 3.90mm(.150in) T/R
RoHS
Đạt chuẩn RoHS

Thông số kỹ thuật

Danh mục (Category)Chip nhớ
Hãng (Mfr)Microchip
Cách đóng gói (Package)Tape & Reel (TR)
Kiểu bộ nhớ (Memory Type)Non-Volatile
Định dạng bộ nhớ (Memory Format)EEPROM
Công nghệ (Technology)EEPROM
Dung lượng (Memory Size)4Kbit
Tổ chức bộ nhớ (Memory Organization)512 x 8
Giao tiếp bộ nhớ (Memory Interface)Microwire
Điện áp nguồn (Voltage - Supply)1.8V ~ 5.5V
Nhiệt độ làm việc (Operating Temperature)-40°C ~ 85°C (TA)
Kiểu lắp (Mounting Type)Surface Mount
Vỏ (Package / Case)8-SOIC (0.154", 3.90mm Width)
Vỏ theo hãng (Supplier Device Package)8-SOIC
Mã tương tự
93AA66CT-I/SN

Microchip4K, 512 X 8 OR 256 X 16 SER EE 1.8V IND

8 SOIC 3.90mm(.150in) T/R

Đặt hàng trước
1+
10.203 ₫
10+
9.739 ₫
25+
9.461 ₫
+1 mức giá

93AA66T/SN

Microchip4K, 512 X 8 OR 256 X 16, SER EE 1.8V

8 SOIC 3.90mm(.150in) T/R

Đặt hàng trước
1+
19.531 ₫
10+
18.643 ₫
25+
17.808 ₫
+1 mức giá

93AA66X/SN

Microchip4K, 512 X 8 OR 256 X 16, SER EE 1.8V, ROT PINOUT

8 SOIC 3.90mm(.150in) TUBE

Đặt hàng trước
1+
19.531 ₫
10+
18.643 ₫
25+
17.808 ₫
+1 mức giá

93AA66XT/SN

Microchip4K, 512 X 8 OR 256 X 16, SER EE 1.8V, ROT PINOUT

8 SOIC 3.90mm(.150in) T/R

Đặt hàng trước
1+
19.531 ₫
10+
18.643 ₫
25+
17.808 ₫
+1 mức giá

93AA76/P

Microchip8K, 512 X 16 OR 1024 X 8 SERIAL EE , 1.8V

8 PDIP .300in TUBE

Đặt hàng trước
1+
35.563 ₫
10+
33.947 ₫
25+
32.277 ₫
+1 mức giá

93AA76/SN

Microchip8K, 512 X 16 OR 1024 X 8 SERIAL EE , 1.8V

8 SOIC 3.90mm(.150in) TUBE

Đặt hàng trước
1+
30.899 ₫
10+
29.495 ₫
25+
28.660 ₫
+1 mức giá

93AA76A-I/MS

Microchip8k, 1024 X 8 SERIAL EE,1.8V,IND

8 MSOP 3x3mm TUBE

Đặt hàng trước
1+
11.077 ₫
10+
10.574 ₫
26+
10.335 ₫
+1 mức giá

93AA76A-I/P

Microchip8k, 1024 X 8 SERIAL EE,1.8V,IND

8 PDIP .300in TUBE

Đặt hàng trước
1+
11.660 ₫
10+
11.130 ₫
26+
10.865 ₫
+1 mức giá