93AA66BT-I/OT
4K, 256 X 16 SERIAL EE,1.8V,IND
Thông số
- Mã nhà sản xuất
- 93AA66BT-I/OT
- Hãng sản xuất
- Microchip
- Đóng gói
- 6 SOT-23 T/R
- RoHS
- Đạt chuẩn RoHS
Thông số kỹ thuật
| Danh mục (Category) | Chip nhớ |
|---|---|
| Hãng (Mfr) | Microchip |
| Cách đóng gói (Package) | Tape & Reel (TR) |
| Kiểu bộ nhớ (Memory Type) | Non-Volatile |
| Định dạng bộ nhớ (Memory Format) | EEPROM |
| Công nghệ (Technology) | EEPROM |
| Dung lượng (Memory Size) | 4Kbit |
| Tổ chức bộ nhớ (Memory Organization) | 256 x 16 |
| Giao tiếp bộ nhớ (Memory Interface) | Microwire |
| Điện áp nguồn (Voltage - Supply) | 1.8V ~ 5.5V |
| Nhiệt độ làm việc (Operating Temperature) | -40°C ~ 85°C (TA) |
| Kiểu lắp (Mounting Type) | Surface Mount |
| Vỏ (Package / Case) | SOT-23-6 |
| Vỏ theo hãng (Supplier Device Package) | SOT-23-6 |
Mã tương tự
| Ảnh | Mã linh kiện | Đóng gói | Tồn kho | Đơn giá (chưa VAT) | Đặt mua |
|---|---|---|---|---|---|
| 93AA66BT-I/SN Microchip4K, 256 X 16 SERIAL EE,1.8V,IND 8 SOIC 3.90mm(.150in) T/R | 8 SOIC 3.90mm(.150in) T/R | Đặt hàng trước |
| ||
| 93AA66BT-I/ST Microchip4K, 256 X 16 SERIAL EE,1.8V,IND 8 TSSOP 4.4mm T/R | 8 TSSOP 4.4mm T/R | Đặt hàng trước |
| ||
| 93AA66BX-I/SN Microchip4K, 256 X 16 SERIAL EE,1.8V,IND, ROTATED PINOUT 8 SOIC 3.90mm(.150in) TUBE | 8 SOIC 3.90mm(.150in) TUBE | Đặt hàng trước |
| ||
| 93AA66BXT-I/SN Microchip4K, 256 X 16 SERIAL EE,1.8V,IND, ROTATED PINOUT 8 SOIC 3.90mm(.150in) T/R | 8 SOIC 3.90mm(.150in) T/R | Đặt hàng trước |
| ||
| 93AA66C-I/MS Microchip4K, 512 X 8 OR 256 X 16 SER EE 1.8V IND 8 MSOP 3x3mm TUBE | 8 MSOP 3x3mm TUBE | Đặt hàng trước |
| ||
| 93AA66C-I/P Microchip4K, 512 X 8 OR 256 X 16 SER EE 1.8V IND 8 PDIP .300in TUBE | 8 PDIP .300in TUBE | Đặt hàng trước |
| ||
| 93AA66C-I/SN Microchip4K, 512 X 8 OR 256 X 16 SER EE 1.8V IND 8 SOIC 3.90mm(.150in) TUBE | 8 SOIC 3.90mm(.150in) TUBE | Đặt hàng trước |
| ||
| 93AA66C-I/ST Microchip4K, 512 X 8 OR 256 X 16 SER EE 1.8V IND 8 TSSOP 4.4mm TUBE | 8 TSSOP 4.4mm TUBE | Đặt hàng trước |
|