Bỏ qua tới nội dung

Microchip

93AA46B-I/MS

1K, 64 X 16 SERIAL EE, IND

8

Thông số

Mã nhà sản xuất
93AA46B-I/MS
Hãng sản xuất
Microchip
Đóng gói
8 MSOP 3x3mm TUBE
RoHS
Đạt chuẩn RoHS

Thông số kỹ thuật

Danh mục (Category)Chip nhớ
Hãng (Mfr)Microchip
Cách đóng gói (Package)Tube
Kiểu bộ nhớ (Memory Type)Non-Volatile
Định dạng bộ nhớ (Memory Format)EEPROM
Công nghệ (Technology)EEPROM
Dung lượng (Memory Size)1Kbit
Tổ chức bộ nhớ (Memory Organization)64 x 16
Giao tiếp bộ nhớ (Memory Interface)Microwire
Điện áp nguồn (Voltage - Supply)1.8V ~ 5.5V
Nhiệt độ làm việc (Operating Temperature)-40°C ~ 85°C (TA)
Kiểu lắp (Mounting Type)Surface Mount
Vỏ (Package / Case)8-TSSOP, 8-MSOP (0.118", 3.00mm Width)
Vỏ theo hãng (Supplier Device Package)8-MSOP (3x3)
Mã tương tự
93AA46B-I/P

Microchip1K, 64 X 16 SERIAL EE, IND

8 PDIP .300in TUBE

Đặt hàng trước
1+
11.369 ₫
10+
10.852 ₫
25+
10.574 ₫
+1 mức giá

93AA46B-I/SN

Microchip1K, 64 X 16 SERIAL EE, IND

8 SOIC 3.90mm(.150in) TUBE

Đặt hàng trước
1+
8.454 ₫
10+
8.069 ₫
25+
7.513 ₫
+1 mức giá

93AA46B-I/ST

Microchip1K, 64 X 16 SERIAL EE, IND

8 TSSOP 4.4mm TUBE

Đặt hàng trước
1+
10.203 ₫
10+
9.739 ₫
25+
9.461 ₫
+1 mức giá

93AA46B/S15K

Microchip1K, 64 X 16 SERIAL EE, IND

0 DICE WPAC

Đặt hàng trước
1+
5.830 ₫
10+
5.565 ₫
26+
5.565 ₫
+1 mức giá

93AA46B/W15K

Microchip1K, 64 X 16 SERIAL EE, IND

0 WAFER WJAR

Đặt hàng trước
1+
4.664 ₫
10+
4.452 ₫
26+
4.505 ₫
+1 mức giá

93AA46B/WF15K

Microchip1K, 64 X 16 SERIAL EE, IND

0 WAFER WFRAME

Đặt hàng trước
1+
5.247 ₫
10+
5.009 ₫
26+
5.035 ₫
+1 mức giá

93AA46BT-I/MC

Microchip1K, 64 X 16 SERIAL EE, IND

8 DFN 2x3x0.9mm T/R

Đặt hàng trước
1+
11.952 ₫
10+
11.408 ₫
25+
10.574 ₫
+1 mức giá

93AA46BT-I/MNY

Microchip1K, 64 X 16 SERIAL EE, IND

8 TDFN 2x3x0.8mm T/R

Đặt hàng trước
1+
10.203 ₫
10+
9.739 ₫
25+
9.461 ₫
+1 mức giá