93AA46A-I/P
1K, 128 X 8 SERIAL EE, IND
Thông số
- Mã nhà sản xuất
- 93AA46A-I/P
- Hãng sản xuất
- Microchip
- Đóng gói
- 8 PDIP .300in TUBE
- RoHS
- Đạt chuẩn RoHS
Thông số kỹ thuật
| Danh mục (Category) | Chip nhớ |
|---|---|
| Hãng (Mfr) | Microchip |
| Cách đóng gói (Package) | Tube |
| Kiểu bộ nhớ (Memory Type) | Non-Volatile |
| Định dạng bộ nhớ (Memory Format) | EEPROM |
| Công nghệ (Technology) | EEPROM |
| Dung lượng (Memory Size) | 1Kbit |
| Tổ chức bộ nhớ (Memory Organization) | 128 x 8 |
| Giao tiếp bộ nhớ (Memory Interface) | Microwire |
| Điện áp nguồn (Voltage - Supply) | 1.8V ~ 5.5V |
| Nhiệt độ làm việc (Operating Temperature) | -40°C ~ 85°C (TA) |
| Kiểu lắp (Mounting Type) | Through Hole |
| Vỏ (Package / Case) | 8-DIP (0.300", 7.62mm) |
| Vỏ theo hãng (Supplier Device Package) | 8-PDIP |
Mã tương tự
| Ảnh | Mã linh kiện | Đóng gói | Tồn kho | Đơn giá (chưa VAT) | Đặt mua |
|---|---|---|---|---|---|
| 93AA46A-I/SN Microchip1K, 128 X 8 SERIAL EE, IND 8 SOIC 3.90mm(.150in) TUBE Datasheet (PDF) | 8 SOIC 3.90mm(.150in) TUBE | 7 có sẵn |
| ||
| 93AA46A-I/ST Microchip1K, 128 X 8 SERIAL EE, IND 8 TSSOP 4.4mm TUBE | 8 TSSOP 4.4mm TUBE | Đặt hàng trước |
| ||
| 93AA46A/S15K Microchip1K, 128 X 8 SERIAL EE DIE in WAFFLE PK 0 DICE WPAC | 0 DICE WPAC | Đặt hàng trước |
| ||
| 93AA46A/W15K Microchip1K, 128 X 8 SERIAL EE WAFER 0 WAFER WJAR | 0 WAFER WJAR | Đặt hàng trước |
| ||
| 93AA46A/WF15K Microchip1K, 128 X 8 SERIAL EE WAFER on FR 0 WAFER WFRAME | 0 WAFER WFRAME | Đặt hàng trước |
| ||
| 93AA46AE48-I/SN Microchip1K, 128 X 8 SERIAL EE EUI48, IND 8 SOIC 3.90mm(.150in) | 8 SOIC 3.90mm(.150in) | Đặt hàng trước |
| ||
| 93AA46AE48T-I/OT Microchip1K, 128 X 8 SERIAL EE EUI48, IND SOT-23 | SOT-23 | Đặt hàng trước |
| ||
| 93AA46AE48T-I/SN Microchip1K, 128 X 8 SERIAL EE EUI48, IND 8 SOIC 3.90mm(.150in) | 8 SOIC 3.90mm(.150in) | Đặt hàng trước |
|

