2SC3906KT146
NPN, SOT-346, 120V 50mA, Transistor khuếch đại đa dụng
Có nhiều sản phẩm trong dòng, được phát triển với trọng tâm là tiết kiệm năng lượng và độ tin cậy cao, bao gồm từ các loại đóng gói siêu nhỏ đến đóng gói công suất để đáp ứng nhu cầu thị trường.

Thông số
- Mã nhà sản xuất
- 2SC3906KT146
- Hãng sản xuất
- ROHM Semiconductor
- Đóng gói
- SMT3
- RoHS
- Đạt chuẩn RoHS
- Tình trạng (Status)
- Đang sản xuất (Active)
- Mã gốc (Base Part No.)
- 2SC3906K
- Kiểu đóng gói (Packing)
- Cuộn băng (Taping)
- Số lượng mỗi đơn vị đóng gói
- 3000
- Mã vỏ
- TO-236 (SOT-346)
- Vỏ JEITA
- SC-59
- Số chân
- 3
- Cực tính
- NPN
- Công suất tiêu tán collector PC [W]
- 0.2
- Điện áp collector-emitter VCEO1 [V]
- 120
- Dòng collector Io(Ic) [A]
- 0.05
- HFE
- 180 to 560
- HFE (Min.)
- 180
- HFE (Max.)
- 560
- Kiểu lắp
- Dán bề mặt
- Nhiệt độ lưu trữ (Min.) [°C]
- -55
- Nhiệt độ lưu trữ (Max.) [°C]
- 150
- Kích thước vỏ [mm]
- 2.8x2.9 (t=1.4)
Thông số kỹ thuật
| Danh mục (Category) | Transistor lưỡng cực BJT |
|---|---|
| Hãng (Mfr) | ROHM Semiconductor |
| Loại transistor (Transistor Type) | NPN |
| Dòng collector tối đa (Ic) (Current - Collector (Ic) (Max)) | 50mA |
| Điện áp C-E tối đa (Vceo) (Voltage - Collector Emitter Breakdown (Max)) | 120 V |
Thông tin chi tiết
Có nhiều sản phẩm trong dòng, được phát triển với trọng tâm là tiết kiệm năng lượng và độ tin cậy cao, bao gồm từ các loại đóng gói siêu nhỏ đến đóng gói công suất để đáp ứng nhu cầu thị trường.
Tính năng chính
- · Đa dụng
- · Đóng gói bề mặt (SMD) nhỏ
- · Không chì (Pb-free)/tuân thủ RoHS
Tài liệu
- Datasheet (tiếng Anh)
Thông tin và hình ảnh theo ROHM. Liên hệ R&P để được tư vấn chọn mã phù hợp và báo giá.
Mã tương tự
| Ảnh | Mã linh kiện | Đóng gói | Tồn kho | Đơn giá (chưa VAT) | Đặt mua |
|---|---|---|---|---|---|
| 2SC4061KT146 ROHM SemiconductorCó nhiều sản phẩm trong dòng, được phát triển với trọng tâm là tiết kiệm năng lượng và độ tin cậy cao, cùng các đặc tính nổi bật. SMT3 Datasheet (PDF) | SMT3 | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| 2SC4081U3HZGT106 ROHM Semiconductor2SC4081U3HZG là transistor có Cob thấp. Transistor bổ trợ (complementary) là 2SA1576U3HZG. UMT3 Datasheet (PDF) | UMT3 | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| 2SC4081U3T106 ROHM Semiconductor2SC4081U3 là transistor có Cob thấp. Transistor bổ trợ (complementary) là 2SA1576U3. UMT3 Datasheet (PDF) | UMT3 | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| 2SC4081UBTL ROHM Semiconductor2SC4081UB là transistor có Cob thấp. Transistor bổ trợ (complementary) là 2SA1576UB. UMT3F Datasheet (PDF) | UMT3F | Đặt hàng trước |
| ||
| 2SC4097T106 ROHM SemiconductorCó nhiều sản phẩm trong dòng, được phát triển với trọng tâm là tiết kiệm năng lượng và độ tin cậy cao, bao gồm từ các loại đóng gói siêu nhỏ đến đóng gói công suất để đáp ứng nhu cầu thị trường. UMT3 Datasheet (PDF) | UMT3 | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| 2SC4102U3HZGT106 ROHM Semiconductor2SC4102U3HZG là transistor chịu điện áp đánh thủng cao, dùng cho bộ khuếch đại cao áp UMT3 Datasheet (PDF) | UMT3 | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| 2SC4102U3T106 ROHM Semiconductor2SC4102U3 là transistor dùng cho bộ khuếch đại cao áp. Transistor bổ trợ (complementary) là 2SARA41C/2SA1579U3. UMT3 Datasheet (PDF) | UMT3 | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| 2SC4617E3HZGTL ROHM SemiconductorCó nhiều sản phẩm trong dòng, được phát triển với trọng tâm là tiết kiệm năng lượng và độ tin cậy cao, bao gồm từ các loại đóng gói siêu nhỏ đến đóng gói công suất để đáp ứng nhu cầu thị trường. EMT3 Datasheet (PDF) | EMT3 | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá |


