Bỏ qua tới nội dung

Microchip

25LC080A-E/SN

8K, 1K X 8, 16B PAGE, 2.5V SER EE EXT

8

Thông số

Mã nhà sản xuất
25LC080A-E/SN
Hãng sản xuất
Microchip
Đóng gói
8 SOIC 3.90mm(.150in) TUBE
RoHS
Đạt chuẩn RoHS

Thông số kỹ thuật

Danh mục (Category)Chip nhớ
Hãng (Mfr)Microchip
Cách đóng gói (Package)Tube
Kiểu bộ nhớ (Memory Type)Non-Volatile
Định dạng bộ nhớ (Memory Format)EEPROM
Công nghệ (Technology)EEPROM
Dung lượng (Memory Size)8Kbit
Tổ chức bộ nhớ (Memory Organization)1K x 8
Giao tiếp bộ nhớ (Memory Interface)SPI
Điện áp nguồn (Voltage - Supply)2.5V ~ 5.5V
Nhiệt độ làm việc (Operating Temperature)-40°C ~ 125°C (TA)
Kiểu lắp (Mounting Type)Surface Mount
Vỏ (Package / Case)8-SOIC (0.154", 3.90mm Width)
Vỏ theo hãng (Supplier Device Package)8-SOIC
Mã tương tự
25LC080A-E/ST

Microchip8K, 1K X 8, 16B PAGE, 2.5V SER EE EXT

8 TSSOP 4.4mm TUBE

Đặt hàng trước
1+
24.195 ₫
10+
23.095 ₫
25+
22.260 ₫
+1 mức giá

25LC080A-H/SN

Microchip8K, 1K X 8, 16B PAGE, 2.5V SER EE 150C

8 SOIC 3.90mm(.150in)

Đặt hàng trước
1+
36.729 ₫
10+
35.060 ₫
25+
34.225 ₫
+1 mức giá

25LC080A-I/MS

Microchip8K, 1K X 8, 16B PAGE, 2.5V SER EE IND

8 MSOP 3x3mm TUBE

Đặt hàng trước
1+
21.571 ₫
10+
20.591 ₫
25+
19.756 ₫
+1 mức giá

25LC080A-I/P

Microchip8K, 1K X 8, 16B PAGE, 2.5V SER EE IND

8 PDIP .300in TUBE

Đặt hàng trước
1+
23.612 ₫
10+
22.538 ₫
25+
21.704 ₫
+1 mức giá

25LC080A-I/S15K

Microchip8K, 1K X 8, 16B PAGE, 2.5V SER EE, DIE in WAFFLE PK

0 DICE WPAC

Đặt hàng trước
1+
14.575 ₫
10+
13.913 ₫
26+
13.250 ₫
+1 mức giá

25LC080A-I/SN

Microchip8K, 1K X 8, 16B PAGE, 2.5V SER EE IND

8 SOIC 3.90mm(.150in) TUBE

Đặt hàng trước
1+
19.822 ₫
10+
18.921 ₫
25+
18.086 ₫
+1 mức giá

25LC080A-I/ST

Microchip8K, 1K X 8, 16B PAGE, 2.5V SER EE IND

8 TSSOP 4.4mm TUBE

Đặt hàng trước
1+
21.571 ₫
10+
20.591 ₫
25+
19.756 ₫
+1 mức giá

25LC080A-I/W15K

Microchip8K, 1K X 8, 16B PAGE, 2.5V SER EE, WAFER

0 WAFER WJAR

Đặt hàng trước
1+
13.409 ₫
10+
12.800 ₫
26+
12.455 ₫
+1 mức giá