Bỏ qua tới nội dung

Microchip

25LC040A-I/SN

4K, 512 X 8, 2.5V SER EE IND

8

Thông số

Mã nhà sản xuất
25LC040A-I/SN
Hãng sản xuất
Microchip
Đóng gói
8 SOIC 3.90mm(.150in) TUBE
RoHS
Đạt chuẩn RoHS

Thông số kỹ thuật

Danh mục (Category)Chip nhớ
Hãng (Mfr)Microchip
Cách đóng gói (Package)Tube
Kiểu bộ nhớ (Memory Type)Non-Volatile
Định dạng bộ nhớ (Memory Format)EEPROM
Công nghệ (Technology)EEPROM
Dung lượng (Memory Size)4Kbit
Tổ chức bộ nhớ (Memory Organization)512 x 8
Giao tiếp bộ nhớ (Memory Interface)SPI
Điện áp nguồn (Voltage - Supply)2.5V ~ 5.5V
Nhiệt độ làm việc (Operating Temperature)-40°C ~ 85°C (TA)
Kiểu lắp (Mounting Type)Surface Mount
Vỏ (Package / Case)8-SOIC (0.154", 3.90mm Width)
Vỏ theo hãng (Supplier Device Package)8-SOIC
Mã tương tự
25LC040-I/SN

Microchip4K, 512 X 8 , 2.5V SER EE IND

8 SOIC 3.90mm(.150in) TUBE

Đặt hàng trước
1+
19.822 ₫
10+
18.921 ₫
25+
18.086 ₫
+1 mức giá

25LC040/SN

Microchip4K, 512 X 8 , 2.5V SER EE

8 SOIC 3.90mm(.150in) TUBE

Đặt hàng trước
1+
19.822 ₫
10+
18.921 ₫
25+
18.086 ₫
+1 mức giá

25LC040A-I/ST

Microchip4K, 512 X 8, 2.5V SER EE IND

8 TSSOP 4.4mm TUBE

Đặt hàng trước
1+
17.199 ₫
10+
16.417 ₫
25+
16.139 ₫
+1 mức giá

25LC040A/S16K

Microchip4K, 512 X 8, 2.5V SER EE, DIE in WAFFLE PK

0 DICE WPAC

Đặt hàng trước
1+
11.660 ₫
10+
11.130 ₫
26+
10.865 ₫
+1 mức giá

25LC040A/W16K

Microchip4K, 512 X 8, 2.5V SER EE, WAFER

0 WAFER WJAR

Đặt hàng trước
1+
10.494 ₫
10+
10.017 ₫
26+
9.805 ₫
+1 mức giá

25LC040A/WF16K

Microchip4K, 512 X 8, 2.5V SER EE, WAFER on FRAME

0 WAFER WFRAME

Đặt hàng trước
1+
11.077 ₫
10+
10.574 ₫
26+
10.335 ₫
+1 mức giá

25LC040AT-E/MC

Microchip4K, 512 X 8, 2.5V SER EE EXT

8 DFN 2x3x0.9mm T/R

Đặt hàng trước
1+
20.988 ₫
10+
20.034 ₫
25+
19.478 ₫
+1 mức giá

25LC040AT-E/MNY

Microchip4K, 512 X 8, 2.5V SER EE EXT

8 TDFN 2x3x0.8mm T/R

Đặt hàng trước
1+
19.531 ₫
10+
18.643 ₫
25+
17.808 ₫
+1 mức giá