Bỏ qua tới nội dung

Microchip

25LC010A-E/SN

1K, 128 X 8, 2.5V SER EE EXT

8

Thông số

Mã nhà sản xuất
25LC010A-E/SN
Hãng sản xuất
Microchip
Đóng gói
8 SOIC 3.90mm(.150in) TUBE
RoHS
Đạt chuẩn RoHS

Thông số kỹ thuật

Danh mục (Category)Chip nhớ
Hãng (Mfr)Microchip
Cách đóng gói (Package)Tube
Kiểu bộ nhớ (Memory Type)Non-Volatile
Định dạng bộ nhớ (Memory Format)EEPROM
Công nghệ (Technology)EEPROM
Dung lượng (Memory Size)1Kbit
Tổ chức bộ nhớ (Memory Organization)128 x 8
Giao tiếp bộ nhớ (Memory Interface)SPI
Điện áp nguồn (Voltage - Supply)2.5V ~ 5.5V
Nhiệt độ làm việc (Operating Temperature)-40°C ~ 125°C (TA)
Kiểu lắp (Mounting Type)Surface Mount
Vỏ (Package / Case)8-SOIC (0.154", 3.90mm Width)
Vỏ theo hãng (Supplier Device Package)8-SOIC
Mã tương tự
25LC010A-E/ST

Microchip1K, 128 X 8, 2.5V SER EE EXT

8 TSSOP 4.4mm TUBE

Đặt hàng trước
1+
17.782 ₫
10+
16.973 ₫
25+
16.695 ₫
+1 mức giá

25LC010A-H/SN

Microchip1K, 128 X 8, 2.5V SER EE 150C

8 SOIC 3.90mm(.150in) TUBE

Đặt hàng trước
1+
18.656 ₫
10+
17.808 ₫
25+
16.973 ₫
+1 mức giá

25LC010A-I/MS

Microchip1K, 128 X 8, 2.5V SER EE IND

8 MSOP 3x3mm TUBE

Đặt hàng trước
1+
15.741 ₫
10+
15.025 ₫
25+
14.747 ₫
+1 mức giá

25LC010A-I/P

Microchip1K, 128 X 8, 2.5V SER EE IND

8 PDIP .300in TUBE

Đặt hàng trước
1+
17.199 ₫
10+
16.417 ₫
25+
16.139 ₫
+1 mức giá

25LC010A-I/SN

Microchip1K, 128 X 8, 2.5V SER EE IND

8 SOIC 3.90mm(.150in) TUBE

Đặt hàng trước
1+
13.992 ₫
10+
13.356 ₫
25+
13.078 ₫
+1 mức giá

25LC010A-I/ST

Microchip1K, 128 X 8, 2.5V SER EE IND

8 TSSOP 4.4mm TUBE

Đặt hàng trước
1+
15.741 ₫
10+
15.025 ₫
25+
14.747 ₫
+1 mức giá

25LC010A/S16K

Microchip1K, 128 X 8, 2.5V SER EE, DIE in WAFFLE PK

0 DICE WPAC

Đặt hàng trước
1+
10.494 ₫
10+
10.017 ₫
26+
9.805 ₫
+1 mức giá

25LC010A/W16K

Microchip1K, 128 X 8, 2.5V SER EE, WAFER

0 WAFER WJAR

Đặt hàng trước
1+
9.328 ₫
10+
8.904 ₫
26+
8.745 ₫
+1 mức giá