Bỏ qua tới nội dung

Microchip

25AA512T-I/MF

512k, 64K X 8 , 1.8V SER EE IND

25AA512T-I/MF, 8 DFN-S 6x5x0.9mm T/R

Thông số

Mã nhà sản xuất
25AA512T-I/MF
Hãng sản xuất
Microchip
Đóng gói
8 DFN-S 6x5x0.9mm T/R
RoHS
Đạt chuẩn RoHS

Thông số kỹ thuật

Danh mục (Category)Chip nhớ
Hãng (Mfr)Microchip
Cách đóng gói (Package)Tape & Reel (TR)
Kiểu bộ nhớ (Memory Type)Non-Volatile
Định dạng bộ nhớ (Memory Format)EEPROM
Công nghệ (Technology)EEPROM
Dung lượng (Memory Size)512Kbit
Tổ chức bộ nhớ (Memory Organization)64K x 8
Giao tiếp bộ nhớ (Memory Interface)SPI
Điện áp nguồn (Voltage - Supply)1.8V ~ 5.5V
Nhiệt độ làm việc (Operating Temperature)-40°C ~ 85°C (TA)
Kiểu lắp (Mounting Type)Surface Mount
Vỏ (Package / Case)8-VDFN Exposed Pad
Vỏ theo hãng (Supplier Device Package)8-DFN-S (6x5)
Mã tương tự
25AA512T-I/SM

Microchip512k, 64K X 8 , 1.8V SER EE IND

8 SOIJ .208in T/R

Đặt hàng trước
1+
67.045 ₫
10+
63.998 ₫
25+
61.493 ₫
+1 mức giá

25AA512T-I/SN

Microchip512k, 64K X 8 , 1.8V SER EE IND

8 SOIC 3.90mm(.150in) T/R

Đặt hàng trước
1+
66.462 ₫
10+
63.441 ₫
25+
60.659 ₫
+1 mức giá

25AA640-I/P

Microchip64k, 8K X 8 , 1.8V SER EE IND

8 PDIP .300in TUBE

Đặt hàng trước
1+
30.608 ₫
10+
29.216 ₫
25+
28.103 ₫
+1 mức giá

25AA640-I/SN

Microchip64k, 8K X 8 , 1.8V SER EE IND

8 SOIC 3.90mm(.150in) TUBE

Đặt hàng trước
1+
26.235 ₫
10+
25.043 ₫
25+
24.486 ₫
+1 mức giá

25AA640/S

Microchip64k, 8K X 8 , 1.8V SER EE, DIE in WAFFLE PK

0 DICE WPAC

Đặt hàng trước
1+
18.656 ₫
10+
17.808 ₫
26+
17.225 ₫
+1 mức giá

25AA640/W

Microchip64k, 8K X 8 , 1.8V SER EE, WAFER

0 WAFER WJAR

Đặt hàng trước
1+
17.490 ₫
10+
16.695 ₫
26+
16.165 ₫
+1 mức giá

25AA640/WF

Microchip64k, 8K X 8 , 1.8V SER EE, WAFER on FR

0 WAFER WFRAME

Đặt hàng trước
1+
18.073 ₫
10+
17.252 ₫
26+
16.695 ₫
+1 mức giá

25AA640A-E/MS

Microchip64K, 8K X 8, 1.8V SER EE EXT

8 MSOP 3x3mm TUBE

Đặt hàng trước
1+
25.652 ₫
10+
24.486 ₫
25+
23.651 ₫
+1 mức giá