Bỏ qua tới nội dung

Microchip

25AA010AT-I/ST

1K, 128 X 8, 1.8V SER EE IND

25AA010AT-I/ST, 8 TSSOP 4.4mm T/R

Thông số

Mã nhà sản xuất
25AA010AT-I/ST
Hãng sản xuất
Microchip
Đóng gói
8 TSSOP 4.4mm T/R
RoHS
Đạt chuẩn RoHS

Thông số kỹ thuật

Danh mục (Category)Chip nhớ
Hãng (Mfr)Microchip
Cách đóng gói (Package)Tape & Reel (TR)
Kiểu bộ nhớ (Memory Type)Non-Volatile
Định dạng bộ nhớ (Memory Format)EEPROM
Công nghệ (Technology)EEPROM
Dung lượng (Memory Size)1Kbit
Tổ chức bộ nhớ (Memory Organization)128 x 8
Giao tiếp bộ nhớ (Memory Interface)SPI
Điện áp nguồn (Voltage - Supply)1.8V ~ 5.5V
Nhiệt độ làm việc (Operating Temperature)-40°C ~ 85°C (TA)
Kiểu lắp (Mounting Type)Surface Mount
Vỏ (Package / Case)8-TSSOP (0.173", 4.40mm Width)
Vỏ theo hãng (Supplier Device Package)8-TSSOP
Mã tương tự
25AA020A-I/MS

Microchip2K, 256 X 8, 1.8V SER EE IND

8 MSOP 3x3mm TUBE

Đặt hàng trước
1+
16.324 ₫
10+
15.582 ₫
25+
15.304 ₫
+1 mức giá

25AA020A-I/P

Microchip2K, 256 X 8, 1.8V SER EE IND

8 PDIP .300in TUBE

Đặt hàng trước
1+
17.782 ₫
10+
16.973 ₫
25+
16.695 ₫
+1 mức giá

25AA020A-I/SN

Microchip2K, 256 X 8, 1.8V SER EE IND

8 SOIC 3.90mm(.150in) TUBE

Đặt hàng trước
1+
14.575 ₫
10+
13.913 ₫
25+
13.634 ₫
+1 mức giá

25AA020A-I/ST

Microchip2K, 256 X 8, 1.8V SER EE IND

8 TSSOP 4.4mm TUBE

Đặt hàng trước
1+
16.324 ₫
10+
15.582 ₫
25+
15.304 ₫
+1 mức giá

25AA020A/S16K

Microchip2K, 256 X 8, 1.8V SER EE, DIE in WAFFLE PK

0 DICE WPAC

Đặt hàng trước
1+
11.077 ₫
10+
10.574 ₫
26+
10.335 ₫
+1 mức giá

25AA020A/W16K

Microchip2K, 256 X 8, 1.8V SER EE, WAFER

0 WAFER WJAR

Đặt hàng trước
1+
9.911 ₫
10+
9.461 ₫
26+
9.275 ₫
+1 mức giá

25AA020A/WF16K

Microchip2K, 256 X 8, 1.8V SER EE, WAFER on FRAME

0 WAFER WFRAME

Đặt hàng trước
1+
10.494 ₫
10+
10.017 ₫
26+
9.805 ₫
+1 mức giá

25AA020AT-I/MC

Microchip2K, 256 X 8, 1.8V SER EE IND

8 DFN 2x3x0.9mm T/R

Đặt hàng trước
1+
17.782 ₫
10+
16.973 ₫
25+
16.695 ₫
+1 mức giá