24FC256T-I/ST
256K, 32K X 8, 2.5V HI-SPEED SER EE, IND

Thông số
- Mã nhà sản xuất
- 24FC256T-I/ST
- Hãng sản xuất
- Microchip
- Đóng gói
- 8 TSSOP 4.4mm T/R
- RoHS
- Đạt chuẩn RoHS
Thông số kỹ thuật
| Danh mục (Category) | Chip nhớ |
|---|---|
| Hãng (Mfr) | Microchip |
| Cách đóng gói (Package) | Tape & Reel (TR) |
| Kiểu bộ nhớ (Memory Type) | Non-Volatile |
| Định dạng bộ nhớ (Memory Format) | EEPROM |
| Công nghệ (Technology) | EEPROM |
| Dung lượng (Memory Size) | 256Kbit |
| Tổ chức bộ nhớ (Memory Organization) | 32K x 8 |
| Giao tiếp bộ nhớ (Memory Interface) | I2C |
| Nhiệt độ làm việc (Operating Temperature) | -40°C ~ 85°C (TA) |
| Kiểu lắp (Mounting Type) | Surface Mount |
| Vỏ (Package / Case) | 8-TSSOP (0.173", 4.40mm Width) |
| Vỏ theo hãng (Supplier Device Package) | 8-TSSOP |
Mã tương tự
| Ảnh | Mã linh kiện | Đóng gói | Tồn kho | Đơn giá (chưa VAT) | Đặt mua |
|---|---|---|---|---|---|
| 24FC512-I/MF Microchip512K, 64K X 8, 2.5V HI-SPEED SER EE, IND 8 DFN-S 6x5x0.9mm TUBE | 8 DFN-S 6x5x0.9mm TUBE | Đặt hàng trước |
| ||
| 24FC512-I/P Microchip512K, 64K X 8, 2.5V HI-SPEED SER EE, IND 8 PDIP .300in TUBE | 8 PDIP .300in TUBE | Đặt hàng trước |
| ||
| 24FC512-I/SM Microchip512K, 64K X 8, 2.5V HI-SPEED SER EE, IND 8 SOIJ .208in TUBE | 8 SOIJ .208in TUBE | Đặt hàng trước |
| ||
| 24FC512-I/SN Microchip512K, 64K X 8, 2.5V HI-SPEED SER EE, IND 8 SOIC 3.90mm(.150in) TUBE | 8 SOIC 3.90mm(.150in) TUBE | Đặt hàng trước |
| ||
| 24FC512-I/ST Microchip512K, 64K X 8, 2.5V HI-SPEED SER EE, IND 8 TSSOP 4.4mm TUBE | 8 TSSOP 4.4mm TUBE | Đặt hàng trước |
| ||
| 24FC512-I/ST14 Microchip512K, 64K X 8, 2.5V HI-SPEED SER EE, IND 14 TSSOP 4.4mm TUBE | 14 TSSOP 4.4mm TUBE | Đặt hàng trước |
| ||
| 24FC512T-E/OT Microchip512K, 64K X 8, HI-SPEED SER EE, E-Temp, SOT-23 SOT-23 | SOT-23 | Đặt hàng trước |
| ||
| 24FC512T-E/Q4B Microchip512K, 64K X 8, HI-SPEED SER EE, E-Temp, UDFN 8 UDFN 2x3x0.6mm | 8 UDFN 2x3x0.6mm | Đặt hàng trước |
|





