11LC080T-E/TT
8K, 1024 X 8 2.5V SERIAL EE, EXT

Thông số
- Mã nhà sản xuất
- 11LC080T-E/TT
- Hãng sản xuất
- Microchip
- Đóng gói
- 3 SOT-23 T/R
- RoHS
- Đạt chuẩn RoHS
Thông số kỹ thuật
| Danh mục (Category) | Chip nhớ |
|---|---|
| Hãng (Mfr) | Microchip |
| Cách đóng gói (Package) | Tape & Reel (TR) |
| Kiểu bộ nhớ (Memory Type) | Non-Volatile |
| Định dạng bộ nhớ (Memory Format) | EEPROM |
| Công nghệ (Technology) | EEPROM |
| Dung lượng (Memory Size) | 8Kbit |
| Tổ chức bộ nhớ (Memory Organization) | 1024 x 8 |
| Giao tiếp bộ nhớ (Memory Interface) | Single Wire |
| Điện áp nguồn (Voltage - Supply) | 2.5V ~ 5.5V |
| Nhiệt độ làm việc (Operating Temperature) | -40°C ~ 125°C (TA) |
| Kiểu lắp (Mounting Type) | Surface Mount |
| Vỏ (Package / Case) | SOT-23-3 |
| Vỏ theo hãng (Supplier Device Package) | SOT-23-3 |
Mã tương tự
| Ảnh | Mã linh kiện | Đóng gói | Tồn kho | Đơn giá (chưa VAT) | Đặt mua |
|---|---|---|---|---|---|
| 11LC080T-I/MNY Microchip8K, 1024 X 8 2.5V SERIAL EE, IND 8 TDFN 2x3x0.8mm T/R | 8 TDFN 2x3x0.8mm T/R | Đặt hàng trước |
| ||
| 11LC080T-I/MS Microchip8K, 1024 X 8 2.5V SERIAL EE, IND 8 MSOP 3x3mm T/R | 8 MSOP 3x3mm T/R | Đặt hàng trước |
| ||
| 11LC080T-I/SN Microchip8K, 1024 X 8 2.5V SERIAL EE, IND 8 SOIC 3.90mm(.150in) T/R | 8 SOIC 3.90mm(.150in) T/R | Đặt hàng trước |
| ||
| 11LC080T-I/TT Microchip8K, 1024 X 8 2.5V SERIAL EE, IND 3 SOT-23 T/R | 3 SOT-23 T/R | Đặt hàng trước |
| ||
| 11LC160-E/MS Microchip16K, 2048 X 8 2.5V SERIAL EE, EXT 8 MSOP 3x3mm TUBE | 8 MSOP 3x3mm TUBE | Đặt hàng trước |
| ||
| 11LC160-E/P Microchip16K, 2048 X 8 2.5V SERIAL EE, EXT 8 PDIP .300in TUBE | 8 PDIP .300in TUBE | Đặt hàng trước |
| ||
| 11LC160-E/SN Microchip16K, 2048 X 8 2.5V SERIAL EE, EXT 8 SOIC 3.90mm(.150in) TUBE | 8 SOIC 3.90mm(.150in) TUBE | Đặt hàng trước |
| ||
| 11LC160-I/MS Microchip16K, 2048 X 8 2.5V SERIAL EE, IND 8 MSOP 3x3mm TUBE | 8 MSOP 3x3mm TUBE | Đặt hàng trước |
|



