Bỏ qua tới nội dung

Microchip

11LC020T-I/MS

2K, 256 X 8 2.5V SERIAL EE, IND

11LC020T-I/MS, 8 MSOP 3x3mm T/R

Thông số

Mã nhà sản xuất
11LC020T-I/MS
Hãng sản xuất
Microchip
Đóng gói
8 MSOP 3x3mm T/R
RoHS
Đạt chuẩn RoHS

Thông số kỹ thuật

Danh mục (Category)Chip nhớ
Hãng (Mfr)Microchip
Cách đóng gói (Package)Tape & Reel (TR)
Kiểu bộ nhớ (Memory Type)Non-Volatile
Định dạng bộ nhớ (Memory Format)EEPROM
Công nghệ (Technology)EEPROM
Dung lượng (Memory Size)2Kbit
Tổ chức bộ nhớ (Memory Organization)256 x 8
Giao tiếp bộ nhớ (Memory Interface)Single Wire
Điện áp nguồn (Voltage - Supply)2.5V ~ 5.5V
Nhiệt độ làm việc (Operating Temperature)-40°C ~ 85°C (TA)
Kiểu lắp (Mounting Type)Surface Mount
Vỏ (Package / Case)8-TSSOP, 8-MSOP (0.118", 3.00mm Width)
Vỏ theo hãng (Supplier Device Package)8-MSOP (3x3)
Mã tương tự
11LC020T-I/SN

Microchip2K, 256 X 8 2.5V SERIAL EE, IND

8 SOIC 3.90mm(.150in) T/R

Đặt hàng trước
1+
7.871 ₫
10+
7.513 ₫
25+
7.235 ₫
+1 mức giá

11LC020T-I/TT

Microchip2K, 256 X 8 2.5V SERIAL EE, IND

3 SOT-23 T/R

Đặt hàng trước
1+
7.288 ₫
10+
6.956 ₫
25+
6.956 ₫
+1 mức giá

11LC040-E/MS

Microchip4K, 512 X 8 2.5V SERIAL EE, EXT

8 MSOP 3x3mm TUBE

Đặt hàng trước
1+
12.535 ₫
10+
11.965 ₫
25+
11.687 ₫
+1 mức giá

11LC040-E/P

Microchip4K, 512 X 8 2.5V SERIAL EE, EXT

8 PDIP .300in TUBE

Đặt hàng trước
1+
13.409 ₫
10+
12.800 ₫
25+
12.521 ₫
+1 mức giá

11LC040-E/SN

Microchip4K, 512 X 8 2.5V SERIAL EE, EXT

8 SOIC 3.90mm(.150in) TUBE

Đặt hàng trước
1+
10.786 ₫
10+
10.295 ₫
25+
10.017 ₫
+1 mức giá

11LC040-I/MS

Microchip4K, 512 X 8 2.5V SERIAL EE, IND

8 MSOP 3x3mm TUBE

Đặt hàng trước
1+
10.203 ₫
10+
9.739 ₫
25+
9.739 ₫
+1 mức giá

11LC040-I/P

Microchip4K, 512 X 8 2.5V SERIAL EE, IND

8 PDIP .300in TUBE

Đặt hàng trước
1+
11.369 ₫
10+
10.852 ₫
25+
10.574 ₫
+1 mức giá

11LC040-I/SN

Microchip4K, 512 X 8 2.5V SERIAL EE, IND

8 SOIC 3.90mm(.150in) TUBE

Đặt hàng trước
1+
8.745 ₫
10+
8.348 ₫
25+
8.069 ₫
+1 mức giá