Bỏ qua tới nội dung

Microchip

11AA080T-I/MNY

8K, 1024 X 8 1.8V SERIAL EE, IND

11AA080T-I/MNY, 8 TDFN 2x3x0.8mm T/R

Thông số

Mã nhà sản xuất
11AA080T-I/MNY
Hãng sản xuất
Microchip
Đóng gói
8 TDFN 2x3x0.8mm T/R
RoHS
Đạt chuẩn RoHS

Thông số kỹ thuật

Danh mục (Category)Chip nhớ
Hãng (Mfr)Microchip
Cách đóng gói (Package)Tape & Reel (TR)
Kiểu bộ nhớ (Memory Type)Non-Volatile
Định dạng bộ nhớ (Memory Format)EEPROM
Công nghệ (Technology)EEPROM
Dung lượng (Memory Size)8Kbit
Tổ chức bộ nhớ (Memory Organization)1024 x 8
Giao tiếp bộ nhớ (Memory Interface)Single Wire
Điện áp nguồn (Voltage - Supply)1.8V ~ 5.5V
Nhiệt độ làm việc (Operating Temperature)-40°C ~ 85°C (TA)
Kiểu lắp (Mounting Type)Surface Mount
Vỏ (Package / Case)8-VDFN Exposed Pad
Vỏ theo hãng (Supplier Device Package)8-TDFN (2x3)
Mã tương tự
11AA080T-I/MS

Microchip8K, 1024 X 8 1.8V SERIAL EE, IND

8 MSOP 3x3mm T/R

Đặt hàng trước
1+
10.786 ₫
10+
10.295 ₫
25+
10.017 ₫
+1 mức giá

11AA080T-I/SN

Microchip8K, 1024 X 8 1.8V SERIAL EE, IND

8 SOIC 3.90mm(.150in) T/R

Đặt hàng trước
1+
9.911 ₫
10+
9.461 ₫
25+
9.182 ₫
+1 mức giá

11AA080T-I/TT

Microchip8K, 1024 X 8 1.8V SERIAL EE, IND

3 SOT-23 T/R

Đặt hàng trước
1+
8.745 ₫
10+
8.348 ₫
25+
8.069 ₫
+1 mức giá

11AA160-I/MS

Microchip16K, 2048 X 8 1.8V SERIAL EE, IND

8 MSOP 3x3mm TUBE

Đặt hàng trước
1+
11.952 ₫
10+
11.408 ₫
25+
10.574 ₫
+1 mức giá

11AA160-I/P

Microchip16K, 2048 X 8 1.8V SERIAL EE, IND

8 PDIP .300in TUBE

Đặt hàng trước
1+
13.118 ₫
10+
12.521 ₫
25+
11.965 ₫
+1 mức giá

11AA160-I/S16K

Microchip16K, 2048 X 8 1.8V SERIAL EE, IND, DIE IN WAFFLE PACK

0 DICE WPAC

Đặt hàng trước
1+
7.579 ₫
10+
7.235 ₫
26+
7.155 ₫
+1 mức giá

11AA160-I/SN

Microchip16K, 2048 X 8 1.8V SERIAL EE, IND

8 SOIC 3.90mm(.150in) TUBE

Đặt hàng trước
1+
10.203 ₫
10+
9.739 ₫
25+
9.739 ₫
+1 mức giá

11AA160-I/TO

Microchip16K, 2048 X 8 1.8V SERIAL EE, IND

3 TO-92 BAG

Đặt hàng trước
1+
10.786 ₫
10+
10.295 ₫
25+
10.017 ₫
+1 mức giá