Bỏ qua tới nội dung

Microchip

11AA010-I/WF16K

1K, 128 X 8 1.8V SERIAL EE, IND, WAFER ON FRAME

0

Thông số

Mã nhà sản xuất
11AA010-I/WF16K
Hãng sản xuất
Microchip
Đóng gói
0 WAFER WFRAME
RoHS
Đạt chuẩn RoHS

Thông số kỹ thuật

Danh mục (Category)Chip nhớ
Hãng (Mfr)Microchip
Cách đóng gói (Package)Wafer
Kiểu bộ nhớ (Memory Type)Non-Volatile
Định dạng bộ nhớ (Memory Format)EEPROM
Công nghệ (Technology)EEPROM
Dung lượng (Memory Size)1Kbit
Tổ chức bộ nhớ (Memory Organization)128 x 8
Giao tiếp bộ nhớ (Memory Interface)Single Wire
Điện áp nguồn (Voltage - Supply)1.8V ~ 5.5V
Nhiệt độ làm việc (Operating Temperature)-40°C ~ 85°C (TA)
Kiểu lắp (Mounting Type)Die
Vỏ (Package / Case)Die
Vỏ theo hãng (Supplier Device Package)Wafer
Mã tương tự
11AA010T-I/MNY

Microchip1K, 128 X 8 1.8V SERIAL EE, IND

8 TDFN 2x3x0.8mm T/R

Đặt hàng trước
1+
8.745 ₫
10+
8.348 ₫
25+
8.069 ₫
+1 mức giá

11AA010T-I/MS

Microchip1K, 128 X 8 1.8V SERIAL EE, IND

8 MSOP 3x3mm T/R

Đặt hàng trước
1+
8.745 ₫
10+
8.348 ₫
25+
8.069 ₫
+1 mức giá

11AA010T-I/SN

Microchip1K, 128 X 8 1.8V SERIAL EE, IND

8 SOIC 3.90mm(.150in) T/R

Đặt hàng trước
1+
7.288 ₫
10+
6.956 ₫
25+
6.956 ₫
+1 mức giá

11AA010T-I/TT

Microchip1K, 128 X 8 1.8V SERIAL EE, IND

3 SOT-23 T/R

Đặt hàng trước
1+
6.996 ₫
10+
6.678 ₫
25+
6.400 ₫
+1 mức giá

11AA020-I/MS

Microchip2K, 256 X 8 1.8V SERIAL EE, IND

8 MSOP 3x3mm TUBE

Đặt hàng trước
1+
9.911 ₫
10+
9.461 ₫
25+
9.182 ₫
+1 mức giá

11AA020-I/P

Microchip2K, 256 X 8 1.8V SERIAL EE, IND

8 PDIP .300in TUBE

Đặt hàng trước
1+
10.786 ₫
10+
10.295 ₫
25+
10.295 ₫
+1 mức giá

11AA020-I/S16K

Microchip2K, 256 X 8 1.8V SERIAL EE, IND, DIE IN WAFFLE PACK

0 DICE WPAC

Đặt hàng trước
1+
6.122 ₫
10+
5.843 ₫
26+
5.565 ₫
+1 mức giá

11AA020-I/SN

Microchip2K, 256 X 8 1.8V SERIAL EE, IND

8 SOIC 3.90mm(.150in) TUBE

Đặt hàng trước
1+
7.871 ₫
10+
7.513 ₫
25+
7.235 ₫
+1 mức giá